Dịch nghĩa:
私たちは今の賃金では食べてゆけない。
Chúng tôi không thể sống được với mức lương hiện tại.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
今
Kim
bây giờ
賃
Nhẫm
giá vé; phí; thuê; thuê; lương; phí
金
Kim
vàng
食
Thực
ăn; thực phẩm