Dịch nghĩa:
私たちはそこへ行くよりほかなかった。
Chúng ta không còn lựa chọn nào khác ngoài việc đến đó.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng