Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
たちはこんな
風
かぜ
にしてアイスクリームを
作
つく
ります。
Đây là cách chúng tôi làm kem.
Ngữ pháp:
N にして (N ni shite)
Biểu thị ý tưởng 'ngay cả đối với', 'mặc dù', hoặc 'bất chấp'.
JLPT N1
Từ vựng:
私たち
わたしたち
chúng tôi
こんな
loại này; kiểu này; như thế này; như vậy
風
ふう
phương pháp; cách; kiểu
為る
する
làm
アイスクリーム
kem; kem lạnh
作る
つくる
làm; sản xuất; chế tạo; xây dựng
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
風
Phong
gió; không khí; phong cách; cách thức
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị