Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
たちはきのうサッカーをしました。
Hôm qua chúng tôi đã chơi bóng đá.
Từ vựng:
私たち
わたしたち
chúng tôi
昨日
きのう
hôm qua
為る
する
làm
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi