Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
たちはきのうのテストについて
話
はな
した。
Hôm qua chúng tôi đã nói về bài kiểm tra.
Từ vựng:
私たち
わたしたち
chúng tôi
昨日
きのう
hôm qua
テスト
bài kiểm tra
話す
はなす
nói chuyện; trò chuyện; tán gẫu
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện