Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
たちはいろんなことを
話
はな
しました。
Chúng tôi đã nói về nhiều chuyện.
Từ vựng:
私たち
わたしたち
chúng tôi
色んな
いろんな
nhiều loại
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
話す
はなす
nói chuyện; trò chuyện; tán gẫu
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện