Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
たちはあなたのすぐ
後
うし
ろにいます。
Chúng tôi đang ở ngay sau bạn.
Từ vựng:
私たち
わたしたち
chúng tôi
直ぐ
すぐ
ngay lập tức; ngay
後ろ
うしろ
phía sau
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
後
Hậu
sau; phía sau; sau này