Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
たちはあなたにまたあえてうれしいです。
Chúng tôi rất vui khi lại gặp bạn.
Từ vựng:
私たち
わたしたち
chúng tôi
又
また
lại; một lần nữa
敢えて
あえて
cố ý; dám làm; chủ ý
嬉しい
うれしい
vui mừng; hạnh phúc
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi