Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしたちの方針ほうしんを変かえるべきだと思おもう。
Tôi nghĩ chúng ta nên thay đổi chính sách của mình.

Ngữ pháp:

~べきだ (〜beki da)

Diễn tả một nghĩa vụ hoặc điều gì đó nên làm (chủ yếu với động từ).
JLPT N3

~と思う (〜to omou)

Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4

Từ vựng:

私たち
わたしたち
chúng tôi
方針
ほうしん
chính sách; kế hoạch hành động; nguyên tắc
変える
かえる
thay đổi; biến đổi; chuyển đổi; biến hóa; biến dạng
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
方
Phương hướng; người; lựa chọn
針
Châm kim; ghim
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ
思
Tư nghĩ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật