Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
たちね、
今夜
こんや
パーティーに
行
い
くんだけど、あなたも
来
く
る?
Chúng tôi sẽ đi dự tiệc tối nay, bạn có muốn tham gia không?
Ngữ pháp:
だけど (dakedo)
Biểu thị sự đối lập hoặc mâu thuẫn; 'nhưng', 'tuy nhiên', 'mặc dù'.
JLPT N3
Từ vựng:
私たち
わたしたち
chúng tôi
今夜
こんや
tối nay
パーティー
bữa tiệc
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
来る
くる
đến
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
今
Kim
bây giờ
夜
Dạ
đêm
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
来
Lai
đến; trở thành