Dịch nghĩa:
私たちが出会ったのはまったくの偶然だった。
Việc chúng ta gặp nhau hoàn toàn là một sự tình cờ.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
出
Xuất
ra ngoài
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
偶
Ngẫu
tình cờ; số chẵn; cặp đôi; vợ chồng; cùng loại
然
Nhiên
loại; vậy; nếu vậy; trong trường hợp đó; ừ