Dịch nghĩa:
私、この歌が好きでね。学生の頃はよく口ずさんでたんだ。
Tôi thích bài hát này lắm, hồi sinh viên hay hát theo lắm.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
歌
Ca
bài hát; hát
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó
学
Học
học; khoa học
生
Sinh
sinh; cuộc sống
頃
Khoảnh
thời gian; khoảng; về phía
口
Khẩu
miệng