Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
が
演説
えんぜつ
をしなければならないのですか。
Tôi phải thuyết trình à?
Ngữ pháp:
~なければ ならない (〜nakereba naranai)
Diễn tả nghĩa vụ hoặc sự cần thiết; 'phải', 'cần phải', 'cần'
JLPT N4
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
演説
えんぜつ
bài phát biểu; diễn văn
為る
する
làm
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
演
Diễn
biểu diễn; diễn xuất
説
Thuyết
ý kiến; lý thuyết