Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしが出でかけようとしていると彼かれがやってきた。
Khi tôi đang chuẩn bị đi ra ngoài thì anh ấy đến.

Ngữ pháp:

V て くる (V te kuru)

Một hành động bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục đến hiện tại hoặc tương lai; 'trở nên', 'bắt đầu', 'trở thành'.
JLPT N4

Từ vựng:

私
わたくし
tôi
出かける
でかける
ra ngoài (ví dụ: đi chơi, đi dạo); rời đi; khởi hành; bắt đầu; lên đường
為る
する
làm
彼
かれ
anh ấy
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
出
Xuất ra ngoài
彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật