Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
がフットボールをし、
妹
いもうと
がテニスをした。
Tôi chơi bóng đá và em gái tôi chơi quần vợt.
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
フットボール
bóng đá (bóng đá, bóng bầu dục, bóng bầu dục Mỹ, v.v.; đặc biệt là bóng đá)
為る
する
làm
妹
いもうと
em gái
テニス
quần vợt
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
妹
Muội
em gái