Dịch nghĩa:
私がこのケースをあなたの所まで運びます。
Tôi sẽ mang chiếc vali này đến chỗ bạn.
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
所
Sở
nơi; mức độ
運
Vận
mang; may mắn; số phận; vận mệnh; vận chuyển; tiến bộ