Dịch nghĩa:
私がいない間、私の庭に水やりをしておいてください。
Trong khi tôi vắng nhà, làm ơn tưới nước cho vườn tôi.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
間
Gian
khoảng cách; không gian
庭
Đình
sân; vườn; sân
水
Thủy
nước