Dịch nghĩa:
禁煙席か、喫煙席のどちらになさいますか。
Bạn muốn ngồi ở khu vực không hút thuốc hay khu vực hút thuốc?
Từ vựng:
Hán tự:
禁
Cấm
cấm; cấm đoán
煙
Yên
khói
席
Tịch
chỗ ngồi; dịp
喫
Khiết
tiêu thụ; ăn uống