Dịch nghĩa:
神の忍耐を試すようなことはするな!
Đừng làm thử thách lòng kiên nhẫn của Chúa!
Từ vựng:
Hán tự:
神
Thần
thần; tâm hồn
忍
Nhẫn
chịu đựng; chịu; giấu; bí mật; gián điệp; lén lút
耐
Nại
chịu đựng; bền bỉ
試
Thí
thử; kiểm tra