Dịch nghĩa:

Đức tin của cô ấy vào Chúa là vững chắc.

Hán tự:

Thần thần; tâm hồn
Đối đối diện; đối lập; ngang bằng; bằng nhau; so với; chống lại; so sánh
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Tín niềm tin; sự thật
Ngưỡng ngước nhìn; tôn kính