Dịch nghĩa:
確かに彼はハンサムでないが、人がよい。
Quả thật anh ấy không đẹp trai, nhưng là người tốt.
Từ vựng:
Hán tự:
確
Xác
xác nhận; chắc chắn; rõ ràng
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
人
Nhân
người