Dịch nghĩa:
確かにウェンディは海辺で育ちましたが、泳ぐのはうまくありません。
Quả thật Wendy lớn lên bên bờ biển, nhưng cô ấy không giỏi bơi lắm.
Từ vựng:
Hán tự:
確
Xác
xác nhận; chắc chắn; rõ ràng
海
Hải
biển; đại dương
辺
Biên
vùng lân cận; ranh giới; biên giới; vùng lân cận
育
Dục
nuôi dưỡng; lớn lên; nuôi; chăm sóc
泳
Vịnh
bơi