Dịch nghĩa:

Cánh cửa dẫn đến sự hủy diệt rộng mở, con đường dẫn đến sự hủy diệt rộng lớn.

Hán tự:

Phá xé; rách; phá; hủy; đánh bại; làm thất bại
Diệt phá hủy; diệt vong
Môn cổng
Quảng rộng; rộng lớn; rộng rãi
Đạo đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý