Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
研究
けんきゅう
というほどでも・・・
素人
しろうと
の
道楽
どうらく
ですよ、おはずかしい。
Đây chỉ là sở thích cá nhân chứ không phải nghiên cứu gì cả, thật xấu hổ.
Ngữ pháp:
~ほど~ (〜hodo〜)
Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3
Từ vựng:
研究
けんきゅう
nghiên cứu; học tập; điều tra
言う
いう
nói
素人
しろうと
người nghiệp dư; người mới
道楽
どうらく
thú vui; sở thích; trò giải trí yêu thích
恥ずかしい
はずかしい
xấu hổ; ngượng ngùng
Hán tự:
研
Nghiên
mài; nghiên cứu; mài sắc
究
Cứu
nghiên cứu
素
Tố
cơ bản; nguyên tắc; trần truồng; không che đậy
人
Nhân
người
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái