Dịch nghĩa:
知らない内に癖ってでちゃうもんだね。気をつけなきゃ。
Thói quen đôi khi hình thành mà chúng ta không hề hay biết. Phải cẩn thận đấy.
Từ vựng:
Hán tự:
知
Tri
biết; trí tuệ
内
Nội
bên trong; trong vòng; giữa; trong số; nhà; gia đình
癖
Phích
thói quen; tật xấu; đặc điểm; lỗi; nếp gấp
気
Khí
tinh thần; không khí