Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
知
し
っていれば
教
おし
えてあげたんだけど。
Nếu tôi biết thì đã nói cho bạn.
Từ vựng:
知る
しる
biết; nhận thức
教える
おしえる
dạy; hướng dẫn
上げる
あげる
nâng lên; nâng cao
Hán tự:
知
Tri
biết; trí tuệ
教
Giáo
giáo dục