Dịch nghĩa:
眠ると体の機能がゆっくりになり、体温が下がる。
Khi ngủ, các chức năng cơ thể chậm lại và nhiệt độ cơ thể giảm.
Từ vựng:
Hán tự:
眠
Miên
ngủ; chết; buồn ngủ
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh
機
Cơ
máy móc; cơ hội
能
Năng
khả năng; tài năng; kỹ năng; năng lực
温
Ôn
ấm áp
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém