Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
看護
かんご
婦
ふ
は
患者
かんじゃ
の
安楽
あんらく
に
気
き
をつけなければならない。
Y tá phải chú ý đến sự thoải mái của bệnh nhân.
Ngữ pháp:
~なければ ならない (〜nakereba naranai)
Diễn tả nghĩa vụ hoặc sự cần thiết; 'phải', 'cần phải', 'cần'
JLPT N4
Từ vựng:
看護婦
かんごふ
y tá (nữ)
患者
かんじゃ
bệnh nhân
安楽
あんらく
thoải mái; dễ chịu
気
き
tinh thần; tâm trí; trái tim
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
看
Khán
trông nom; xem
護
Hộ
bảo vệ; bảo hộ
婦
Phụ
phụ nữ; vợ; cô dâu
患
Hoạn
bệnh; đau khổ
者
Giả
người
安
An
thư giãn; rẻ; thấp; yên tĩnh; nghỉ ngơi; hài lòng; yên bình
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái
気
Khí
tinh thần; không khí