Dịch nghĩa:

Đội đối phương đang củng cố hàng phòng ngự không thể xuyên phá.

Hán tự:

Tương liên; tương hỗ; cùng nhau; lẫn nhau; bộ trưởng; cố vấn; khía cạnh; giai đoạn; tướng mạo
Thủ tay
Thiết sắt
Bích tường; niêm mạc (dạ dày); hàng rào
Thủ bảo vệ; tuân theo
Cố cứng lại; đông lại; đông đặc