Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
目覚
めざ
ましが
鳴
な
ったらすぐに
起
お
きなきゃいけないのさ。
Khi đồng hồ báo thức reo, tôi phải dậy ngay.
Ngữ pháp:
~なきゃいけない (〜nakya ikenai)
Biểu thị sự cần thiết hoặc nghĩa vụ; 'phải', 'cần phải'
JLPT N4
Từ vựng:
目覚まし
めざまし
đồng hồ báo thức
鳴る
なる
kêu; vang; vọng
直ぐ
すぐ
ngay lập tức; ngay
起きる
おきる
dậy; đứng dậy
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm
覚
Giác
ghi nhớ; học; nhớ; tỉnh dậy
鳴
Minh
hót; kêu; vang
起
Khởi
thức dậy