Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
皿
さら
のどちら
側
がわ
にスプーンを
置
お
いたらよいでしょうか。
Tôi nên đặt thìa ở bên nào của đĩa?
Ngữ pháp:
~でしょう (〜deshou)
Một dự đoán hoặc khả năng; 'có lẽ', 'tôi nghĩ', 'có vẻ'.
JLPT N4
Từ vựng:
皿
さら
đĩa; dĩa; mâm; đĩa tròn
側
がわ
bên
スプーン
muỗng
置く
おく
đặt; để
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
皿
Mãnh
đĩa; phần ăn
側
Trắc
bên; nghiêng; phản đối; hối tiếc
置
Trí
đặt; để; đặt; gửi; để lại; giữ; sử dụng; cầm cố