Dịch nghĩa:
皆さんと楽しく過ごした事を決して忘れません。
Tôi sẽ không bao giờ quên những khoảnh khắc vui vẻ bên các bạn.
Từ vựng:
Hán tự:
皆
Giai
tất cả; mọi thứ
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi
事
Sự
sự việc; lý do
決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm
忘
Vong
quên