Dịch nghĩa:
百合は当時たびたびロンドンに行った。
Yuri gần đây hay tới London.
Từ vựng:
Hán tự:
百
Bách
một trăm
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
当
Đương
đánh; đúng; thích hợp; bản thân
時
Thời
thời gian; giờ
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng