Dịch nghĩa:
白ペンキを塗ると部屋が明るくなるでしょう。
Sơn tường màu trắng sẽ làm cho căn phòng sáng hơn, phải không?
Từ vựng:
Hán tự:
白
Bạch
trắng
塗
Đồ
sơn; trát; bôi; phủ
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng
明
Minh
sáng; ánh sáng