Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
痛
いた
みがとてもひどかったので
眠
ねむ
れなかった。
Cơn đau quá dữ dội nên tôi không thể ngủ được.
Từ vựng:
痛み
いたみ
đau
迚も
とても
rất; cực kỳ
酷い
ひどい
tàn nhẫn; vô tâm; cứng rắn; khắc nghiệt; nghiêm khắc
眠る
ねむる
ngủ
Hán tự:
痛
Thống
đau; tổn thương; hư hại; bầm tím
眠
Miên
ngủ; chết; buồn ngủ