Dịch nghĩa:
痛いところに触れるのはまるで彼の特技みたい。
Chạm vào chỗ đau giống như là tài năng đặc biệt của anh ấy vậy.
Từ vựng:
Hán tự:
痛
Thống
đau; tổn thương; hư hại; bầm tím
触
Xúc
tiếp xúc; chạm; cảm nhận; công bố; xung đột
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
特
Đặc
đặc biệt
技
Kĩ
kỹ năng; nghệ thuật