Dịch nghĩa:
病気のため彼は仕事が出来なかった。
Anh ấy không thể làm việc vì bệnh.
Từ vựng:
Hán tự:
病
Bệnh
bệnh; ốm
気
Khí
tinh thần; không khí
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
仕
Sĩ
phục vụ; làm
事
Sự
sự việc; lý do
出
Xuất
ra ngoài
来
Lai
đến; trở thành