Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

疲つかれちゃった。ティーカップに乗のってゆっくりしたいな。
Tôi mệt rồi, chỉ muốn ngồi trên chiếc tách trà và thư giãn.

Ngữ pháp:

~ちゃった (〜chatta)

Diễn tả một hành động không cố ý hoặc hối tiếc; 'cuối cùng đã làm', 'đã làm một cách vô tình'.
JLPT N4

Từ vựng:

疲れる
つかれる
mệt mỏi; kiệt sức; mệt nhọc; trở nên mệt mỏi
ティーカップ
tách trà
乗る
のる
lên (tàu, máy bay, xe buýt, tàu thủy, v.v.); lên; đi; lên tàu
ゆっくり
chậm rãi; không vội vàng; thong thả; từ từ
為る
する
làm

Hán tự:

疲
Bì kiệt sức; mệt mỏi; mệt nhọc
乗
Thừa lên xe; nhân

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật