Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
疑問
ぎもん
の
一
ひと
つは、
私
わたし
がどんな
人
ひと
になるかでした。
Một trong những câu hỏi là tôi sẽ trở thành người như thế nào.
Ngữ pháp:
N に なる (N ni naru)
Diễn tả trở thành; thay đổi thành; biến thành.
JLPT N4
Từ vựng:
疑問
ぎもん
nghi ngờ; câu hỏi; nghi vấn
一
ひと
một
私
わたくし
tôi
どんな
loại gì; kiểu gì
人
ひと
người; ai đó
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
疑
Nghi
nghi ngờ
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
一
Nhất
một
私
Tư
tư nhân; tôi
人
Nhân
người