Dịch nghĩa:
男性用のトイレは1階と3階にございます。
Nhà vệ sinh nam ở tầng 1 và tầng 3.
Hán tự:
男
Nam
nam
性
Tính
giới tính; bản chất
用
Dụng
sử dụng; công việc
階
Giai
tầng; cầu thang