Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
男女
だんじょ
の
間
ま
にはどうして
違
ちが
いがあるのか。
Tại sao lại có sự khác biệt giữa nam và nữ?
Ngữ pháp:
N の 間に (〜no aida ni)
Biểu thị 'trong khi' hoặc 'trong suốt' một khoảng thời gian cụ thể.
JLPT N4
Từ vựng:
男女
だんじょ
nam nữ
間
あいだ
khoảng cách; khoảng trống
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
為る
する
làm
違い
ちがい
sự khác biệt; sự phân biệt
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
男
Nam
nam
女
Nữ
phụ nữ
間
Gian
khoảng cách; không gian
違
Vi
khác biệt; khác