Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

田舎いなかに住すむのはあなたにとってよいでしょう。
Sống ở nông thôn sẽ tốt cho bạn.

Ngữ pháp:

~にとって (〜ni totte)

Biểu thị ý nghĩa 'đối với', 'cho', 'từ góc nhìn của'.
JLPT N3

~でしょう (〜deshou)

Một dự đoán hoặc khả năng; 'có lẽ', 'tôi nghĩ', 'có vẻ'.
JLPT N4

Từ vựng:

田舎
いなか
vùng quê
住む
すむ
sống; cư trú
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu

Hán tự:

田
Điền ruộng lúa
舎
Xá nhà tranh; nhà trọ
住
Trụ cư trú; sống

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật