Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
田舎
いなか
に
住
す
むのはあなたにとってよいでしょう。
Sống ở nông thôn sẽ tốt cho bạn.
Ngữ pháp:
~にとって (〜ni totte)
Biểu thị ý nghĩa 'đối với', 'cho', 'từ góc nhìn của'.
JLPT N3
~でしょう (〜deshou)
Một dự đoán hoặc khả năng; 'có lẽ', 'tôi nghĩ', 'có vẻ'.
JLPT N4
Từ vựng:
田舎
いなか
vùng quê
住む
すむ
sống; cư trú
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
田
Điền
ruộng lúa
舎
Xá
nhà tranh; nhà trọ
住
Trụ
cư trú; sống