Dịch nghĩa:
田中さんは試験に合格したらしいです。
Hình như anh Tanaka đã đậu kì thi.
Hán tự:
田
Điền
ruộng lúa
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
試
Thí
thử; kiểm tra
験
Nghiệm
xác minh; hiệu quả; kiểm tra
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
格
Cách
địa vị; hạng; năng lực; tính cách