Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
生産
せいさん
て
言
い
うのもおこがましいな。
処理
しょり
くらいじゃないか。
Nói là sản xuất cũng hơi quá, chẳng qua chỉ là xử lý mà thôi.
Ngữ pháp:
~くらい (〜kurai)
Diễn tả một số lượng hoặc mức độ xấp xỉ; 'khoảng', 'xấp xỉ', hoặc 'đến mức'.
JLPT N4
Từ vựng:
生産
せいさん
sản xuất; chế tạo
言う
いう
nói
烏滸がましい
おこがましい
tự phụ; xấc xược; hỗn láo; hỗn xược
処理
しょり
xử lý; xử trí
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
生
Sinh
sinh; cuộc sống
産
Sản
sản phẩm; sinh
言
Ngôn
nói; từ
処
Xứ
xử lý; quản lý
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật