Dịch nghĩa:
生理用ナプキンはどこにありますか。
Băng vệ sinh nằm ở đâu?
Hán tự:
生
Sinh
sinh; cuộc sống
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
用
Dụng
sử dụng; công việc