Dịch nghĩa:
生の魚を食べる犬なんているのだろうか?
Có chó nào ăn cá sống không nhỉ?
Hán tự:
生
Sinh
sinh; cuộc sống
魚
Ngư
cá
食
Thực
ăn; thực phẩm
犬
Khuyển
chó