Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
生
い
きざまの
立派
りっぱ
な
人
ひと
は
死
し
にざまも
立派
りっぱ
である。
Người sống đẹp sẽ chết đẹp.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
生き様
いきざま
thái độ sống; cách sống
立派
りっぱ
tuyệt vời; tốt đẹp; đẹp; thanh lịch; ấn tượng; nổi bật
人
ひと
người; ai đó
死に様
しにざま
cách chết
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
生
Sinh
sinh; cuộc sống
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
派
Phái
phe phái; nhóm; đảng; bè phái; giáo phái; trường phái
人
Nhân
người
死
Tử
chết