Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
現在
げんざい
、アフリカにポリオはありません。
Hiện tại, không có bệnh bại liệt ở Châu Phi.
Từ vựng:
現在
げんざい
hiện tại; thời gian hiện tại; bây giờ
ポリオ
bệnh bại liệt; poliomyelitis
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
現
Hiện
hiện tại; tồn tại; thực tế
在
Tại
tồn tại; ngoại ô; nằm ở