Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
率直
そっちょく
に
言
い
うと、
彼
かれ
は
良
よ
い
上司
じょうし
だと
思
おも
う。
Thành thật mà nói, tôi nghĩ anh ấy là một ông sếp tốt.
Ngữ pháp:
~と思う (〜to omou)
Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4
Từ vựng:
率直
そっちょく
thẳng thắn; chân thành
言う
いう
nói
彼
かれ
anh ấy
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
上司
じょうし
cấp trên (của ai đó); sếp (của ai đó); cấp trên
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
Hán tự:
率
Suất
tỷ lệ; tỉ lệ; phần trăm; yếu tố; dẫn đầu; tiên phong; chỉ huy
直
Trực
ngay lập tức; trung thực; thẳng thắn; sửa chữa; sửa
言
Ngôn
nói; từ
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
良
Lương
tốt; dễ chịu; khéo léo
上
Thượng
trên
司
Tư
quản lý; chính quyền
思
Tư
nghĩ