Dịch nghĩa:
玄関のチャイムが鳴った時、トムは寝てました。
Khi chuông cửa reo, Tom đang ngủ.
Từ vựng:
Hán tự:
玄
Huyền
huyền bí; bí ẩn; đen; sâu; sâu sắc
関
Quan
kết nối; cổng; liên quan
鳴
Minh
hót; kêu; vang
時
Thời
thời gian; giờ
寝
Tẩm
nằm xuống; ngủ